Luyện nghe TOPIK I kèm bản ghi âm
Luyện 5 bài nghe sơ cấp do chúng tôi tự biên soạn, kèm bản ghi âm, bản chép lời, bản dịch và giải thích đáp án.
Cách luyện tập
- Nghe một lần để nắm tình huống, sau đó nghe lại để tìm thời gian, địa điểm, con số và hành động cuối cùng.
- Chọn một đáp án và kiểm tra đáp án trước khi mở bản chép lời.
- Xem bản dịch, lý do của từng lựa chọn và các cụm từ chính, rồi nghe lại thêm một lần.
Bài luyện nghe
Bài 1 / 5
Địa điểm và nơi đến
Mục tiêu: Nghe để xác định nơi người nói thực sự phải đến, không nhầm với việc họ không thể làm.
Tình huống: Một người nói về lịch trình buổi chiều.
Nghe bản ghi âm
Hãy phát bản ghi âm khi bạn đã sẵn sàng. Bản ghi âm sẽ không tự động phát.
Bản chép lời và bản dịch
Bản chép lời tiếng Hàn
오늘 오후에는 친구를 만나지 못해요. 병원에 예약이 있어서 세 시까지 병원에 가야 해요.
Bản dịch tiếng Việt
Chiều nay tôi không thể gặp bạn mình. Tôi có lịch hẹn ở bệnh viện nên phải đến đó chậm nhất lúc 3 giờ.
Giải thích đáp án
Vì sao đây là đáp án đúng
Câu đầu cho biết người nói không thể gặp bạn mình. “병원에 예약이 있어서” nêu lý do, còn “병원에 가야 해요” cho biết nơi người nói thực sự phải đến.
Vì sao từng lựa chọn đúng hoặc sai
- Trường học (Không đúng)Bài nghe không nhắc đến trường học.
- Ngân hàng (Không đúng)Người nói không nhắc đến ngân hàng hay việc cần làm ở ngân hàng.
- Bệnh viện (Đúng)Người nói có lịch hẹn và nói rằng phải đến bệnh viện.
- Thư viện (Không đúng)Thư viện không có trong lịch trình buổi chiều.
Cụm từ chính
- 예약이 있어요
- có lịch hẹn hoặc đã đặt chỗ
- -아/어야 해요
- phải làm một việc gì đó
Bài 2 / 5
Thay đổi giờ học
Mục tiêu: Nghe để xác định giờ bắt đầu lớp học chính xác sau khi người nói phủ định thời gian được nhắc đến đầu tiên.
Tình huống: Giáo viên thông báo giờ học ngày mai.
Nghe bản ghi âm
Hãy phát bản ghi âm khi bạn đã sẵn sàng. Bản ghi âm sẽ không tự động phát.
Bản chép lời và bản dịch
Bản chép lời tiếng Hàn
내일 한국어 수업은 아홉 시가 아니라 열 시 반에 시작합니다. 늦지 않게 교실로 오세요.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày mai lớp tiếng Hàn bắt đầu lúc 10 giờ 30, không phải 9 giờ. Hãy đến lớp đúng giờ.
Giải thích đáp án
Vì sao đây là đáp án đúng
Cấu trúc “아홉 시가 아니라 열 시 반” phủ định 9 giờ và cho biết giờ chính xác là 10 giờ 30. Vì vậy, lớp bắt đầu lúc 10 giờ 30.
Vì sao từng lựa chọn đúng hoặc sai
- 9:00 (Không đúng)9 giờ là thời gian bị phủ định, không phải giờ bắt đầu.
- 9:30 (Không đúng)Bài nghe không nói 9 giờ 30.
- 10:00 (Không đúng)“열 시 반” có nghĩa là 10 giờ 30, không phải 10 giờ.
- 10:30 (Đúng)“열 시 반” là 10 giờ 30 và đây là giờ học bắt đầu chính xác.
Cụm từ chính
- A가 아니라 B
- không phải A mà là B
- 열 시 반
- 10 giờ 30
Bài 3 / 5
Giá và số lượng
Mục tiêu: Kết hợp đơn giá với số lượng người nói sẽ mua để tính tổng tiền.
Tình huống: Một người mua hàng nói về giá táo.
Nghe bản ghi âm
Hãy phát bản ghi âm khi bạn đã sẵn sàng. Bản ghi âm sẽ không tự động phát.
Bản chép lời và bản dịch
Bản chép lời tiếng Hàn
사과는 한 개에 천 원입니다. 저는 사과 세 개를 살 거예요.
Bản dịch tiếng Việt
Mỗi quả táo giá 1.000 won. Tôi sẽ mua ba quả táo.
Giải thích đáp án
Vì sao đây là đáp án đúng
“한 개에 천 원” cho biết giá của một quả táo. “세 개” nghĩa là ba quả, nên tổng cộng là 3.000 won.
Vì sao từng lựa chọn đúng hoặc sai
- 3.000 won (Đúng)Mỗi quả táo giá 1.000 won và người nói sẽ mua ba quả.
- 1.000 won (Không đúng)Đây là giá của một quả táo, nhưng người nói sẽ mua ba quả.
- 2.000 won (Không đúng)Người nói không mua hai quả táo.
- 4.000 won (Không đúng)Giá mỗi quả và số lượng không cho kết quả là 4.000 won.
Cụm từ chính
- 한 개에 천 원
- mỗi món có giá 1.000 won
- 세 개
- ba món, dùng với đơn vị đếm 개
Bài 4 / 5
Xe buýt và chỉ đường
Mục tiêu: Nghe để phân biệt xe buýt không được lên với xe buýt cần đi, rồi xác định đúng số xe.
Tình huống: Một người chỉ đường đến tòa thị chính.
Nghe bản ghi âm
Hãy phát bản ghi âm khi bạn đã sẵn sàng. Bản ghi âm sẽ không tự động phát.
Bản chép lời và bản dịch
Bản chép lời tiếng Hàn
시청에 가려면 이 버스를 타지 마세요. 길 건너편 정류장에서 오 번 버스를 타야 합니다.
Bản dịch tiếng Việt
Nếu muốn đến tòa thị chính, đừng lên chiếc xe buýt này. Bạn phải lên xe buýt số 5 ở trạm bên kia đường.
Giải thích đáp án
Vì sao đây là đáp án đúng
“이 버스를 타지 마세요” có nghĩa là không lên chiếc xe buýt này. Sau đó, người nói hướng dẫn lên xe buýt số 5 ở trạm bên kia đường.
Vì sao từng lựa chọn đúng hoặc sai
- Xe buýt số 2 (Không đúng)Bài nghe không nhắc đến xe buýt số 2.
- Xe buýt số 5 (Đúng)Người nói nói rõ rằng phải lên xe buýt số 5.
- Xe buýt số 3 (Không đúng)Bài nghe không nhắc đến xe buýt số 3.
- Xe buýt số 8 (Không đúng)“오 번” có nghĩa là số 5, không phải số 8.
Cụm từ chính
- -(으)려면
- nếu muốn hoặc định làm điều gì
- 길 건너편
- phía bên kia đường
Bài 5 / 5
Thời tiết và thay đổi kế hoạch
Mục tiêu: Liên kết dự báo thời tiết với kế hoạch đã thay đổi của người nói.
Tình huống: Một người thay đổi kế hoạch buổi chiều vì trời mưa.
Nghe bản ghi âm
Hãy phát bản ghi âm khi bạn đã sẵn sàng. Bản ghi âm sẽ không tự động phát.
Bản chép lời và bản dịch
Bản chép lời tiếng Hàn
오늘 오후부터 비가 많이 올 거예요. 그래서 공원에 가지 않고 집에서 책을 읽으려고 해요.
Bản dịch tiếng Việt
Từ chiều nay trời sẽ mưa to. Vì vậy, tôi sẽ không đi công viên mà sẽ đọc sách ở nhà.
Giải thích đáp án
Vì sao đây là đáp án đúng
“그래서” nối dự báo mưa với kế hoạch đã thay đổi. Người nói sẽ không đi công viên mà sẽ đọc sách ở nhà.
Vì sao từng lựa chọn đúng hoặc sai
- Đi dạo trong công viên (Không đúng)Người nói nói rõ rằng sẽ không đi công viên.
- Tập thể dục ngoài trời (Không đúng)Bài nghe không nhắc đến tập thể dục ngoài trời và trời sẽ mưa to.
- Đọc sách ở nhà (Đúng)Người nói cho biết sẽ đọc sách ở nhà.
- Gặp bạn (Không đúng)Bài nghe không nhắc đến bạn bè hay cuộc hẹn.
Cụm từ chính
- -지 않고
- không làm việc trước mà làm việc khác
- -(으)려고 해요
- dự định hoặc có ý định làm điều gì
Kết hợp luyện nghe với sắp xếp từ thành câu
Sau khi nghe, hãy ghép lại một câu tiếng Hàn từ các thẻ từ. Cách này giúp bạn nối âm thanh đã nghe với ý nghĩa và trật tự từ.
Xem bài mẫu sắp xếp câu (chỉ có tài liệu tiếng Anh)